finger hole
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ để ngón tay: "finger hole" là một lỗ được thiết kế để đưa ngón tay vào, thường thấy trên các nhạc cụ hơi bằng gỗ hoặc trên các vật dụng khác.
- Một trong chuỗi lỗ trên nhạc cụ hơi bằng gỗ: Trong âm nhạc, "finger hole" dùng để chỉ các lỗ trên nhạc cụ như sáo, kèn, mà người chơi dùng ngón tay bịt hoặc mở để thay đổi cao độ của âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The recorder has seven finger holes on its body. (Cây sáo recorder có bảy lỗ để ngón tay trên thân của nó.)
- He covered the finger hole with his thumb to produce a lower note. (Anh ấy bịt lỗ để ngón tay bằng ngón cái để tạo ra một nốt thấp hơn.)
- The bowling ball has three finger holes for the thumb, middle finger, and ring finger. (Quả bóng bowling có ba lỗ để ngón tay cho ngón cái, ngón giữa và ngón đeo nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cover a finger hole": bịt một lỗ để ngón tay (để thay đổi âm thanh).
- In flute playing, covering a finger hole correctly is crucial for accurate pitch. (Trong chơi sáo, việc bịt đúng lỗ để ngón tay là rất quan trọng để có cao độ chính xác.)
"to open a finger hole": mở một lỗ để ngón tay (để tạo ra âm thanh cao hơn).
- Opening a finger hole raises the pitch of the note being played. (Mở một lỗ để ngón tay sẽ làm tăng cao độ của nốt nhạc đang chơi.)
Biến thể và từ gần giống
Fingerhole (danh từ, viết liền): cách viết khác của "finger hole", nhưng ít phổ biến hơn.
- The clarinet has multiple fingerholes along its body. (Kèn clarinet có nhiều lỗ để ngón tay dọc theo thân của nó.)
Keyhole (danh từ): lỗ khóa, khác với "finger hole" vì dùng cho chìa khóa thay vì ngón tay.
- He inserted the key into the keyhole. (Anh ấy tra chìa khóa vào lỗ khóa.)
Từ đồng nghĩa
- Hole for a finger: lỗ dành cho ngón tay (mô tả chức năng).
- Finger opening: khe hở cho ngón tay (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Finger in: đưa ngón tay vào (một lỗ).
- She fingered in the hole to check its depth. (Cô ấy đưa ngón tay vào lỗ để kiểm tra độ sâu của nó.)
Thành ngữ liên quan
- To have a finger in every hole: (thành ngữ ẩn dụ) có mặt trong mọi việc, tham gia vào mọi hoạt động.
- He seems to have a finger in every hole in the project. (Anh ấy dường như có mặt trong mọi việc của dự án này.)